Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người nhàn rỗidanh từAn idle person.
- Chiếc giày không có dây buộc, trông giống như giày da đanhdanh từA shoe with no laces, resembling a moccasin.
- Con tàu vũ trụ trực giao cụ thể trong Trò chơi cuộc sống của Conway di chuyển với tốc độ c/7 và là ví dụ nhỏ nhất như vậydanh từA particular orthogonal spaceship in Conway's Game of Life that moves at a speed of c/7, and the smallest such example.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loaferDạng gốc (base form)
- loafersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| penny loaferdanh từ | danh từ | Chiếc giày lười bằng da có dây da có rãnh trang trí phía trên, nơi thường đặt một đồng xu |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Con sói
- Con sói, đặc biệt là sói xám hoặc sói gỗA wolf, especially a grey or timber wolf.
Ví dụ
- , , , , , , .
- £1,000 .
- 1890 , , . , wolf-hunting .