Dịch

yob

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người có hành vi chống đối xã hội hoặc say rượudanh từA person who engages in antisocial behaviour or drunkenness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yobDạng gốc (base form)
  2. yobsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cậu bé
  1. A boy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc yob

Ví dụ

  • 70 1, ^([ – ]) family’s , .
  • , , ' .
  • , !

AI