Dịch

ruffian

danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Kẻ vô lại, bất lương, hoặc vô kỷ luật, lừa dối, tàn bạo và không đáng tin cậydanh từA scoundrel, rascal, or unprincipled, deceitful, brutal and unreliable person.
  2. Chơi trò côn đồ; giận dữ; gây náo loạnđộng từngoại động từ (transitive)To play the ruffian; to rage; to raise tumult.
  3. Tàn bạo, độc ác, như kẻ côn đồtính từBrutal, cruel, ruffianlike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruffianNguyên thể (infinitive)
  2. ruffiansSố nhiều (plural)
  3. ruffianedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ruffianingPhân từ I (present participle)
  5. more ruffianSo sánh hơn (comparative)
  6. most ruffianSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Ma cô
  1. Ma cô; một kẻ lang thangA pimp; a pander.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạirufian
  2. từ tiếng Ýruffiano“pimp”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Siloszech's. , , black-bearded , , . , , .
  • [ ] , .
  • ; . .

AI