ruffian
danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kẻ vô lại, bất lương, hoặc vô kỷ luật, lừa dối, tàn bạo và không đáng tin cậydanh từA scoundrel, rascal, or unprincipled, deceitful, brutal and unreliable person.
- Chơi trò côn đồ; giận dữ; gây náo loạnđộng từngoại động từ (transitive)To play the ruffian; to rage; to raise tumult.
- Tàn bạo, độc ác, như kẻ côn đồtính từBrutal, cruel, ruffianlike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruffianNguyên thể (infinitive)
- ruffiansSố nhiều (plural)
- ruffianedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ruffianingPhân từ I (present participle)
- more ruffianSo sánh hơn (comparative)
- most ruffianSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Ma cô
- Ma cô; một kẻ lang thangA pimp; a pander.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạirufian
- từ tiếng Ýruffiano“pimp”
Họ từ (word family)
cùng gốc ruffianNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Siloszech's. , , black-bearded , , . , , .
- [ ] , .
- ; . .