Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ruffiano
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ lưu manh
danh từ
A ruffian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ruffiano
Dạng gốc
(base form)
ruffiano
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ruffiano
ruffiano
us
Giống như kẻ lưu manh
tính từ
Ví dụ
[…]
the
noisy
boys
in
the
streets
,
who
constitute
the
ruffianos
.
AI
1
Kẻ lưu manh
1
Kẻ lưu manh
1
Kẻ lưu manh