Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yobbo
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ
danh từ
A yob.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yobbo
Dạng gốc
(base form)
yobbo
s
Số nhiều
(plural)
yobbo
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
孩子
hái zi
Trẻ em, con cái, đứa trẻ
小孩
xiǎo hái
Trẻ con, đứa trẻ
Tiếng Tây Ban Nha
niño
Đứa trẻ, bé trai, trẻ con
chico
Cậu bé, đứa trẻ
criatura
Đứa trẻ, em bé
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yob
Nguồn gốc
(etymology)
yob
+
-o
Ví dụ
Humphrey
Appleby
:
We
can't
have
foreign
policy
made
by
yobbos
like
Fleet
Street
editors
or
backbench
MPs
!
/
Richard
Wharton
:
Or
cabinet
ministers
.
/
Humphrey
Appleby
:
Or
cabinet
ministers
.
(
laugh
track
)
Yeah
,
but
you
heard
what
Blake
said
.
We
wouldn't
stand
a
chance
against
Pike's
mob
.
They're
a
right
bunch
of
yobbos
.
AI
1
Đứa trẻ
1
Đứa trẻ
1
Đứa trẻ