Nghĩa chính
- Bệnh luput ((cũng) lupus vulgaris)danh từkhông đếm được (uncountable)Any of a number of autoimmune diseases, the most common of which is systemic lupus erythematosus.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lupus erythematosusdanh từ | danh từ | Các nhóm bệnh tự miễn trong đó hệ thống miễn dịch của con người trở nên hiếu động và tấn công các mô khỏe mạnh |
| systemic lupus erythematosusdanh từ | danh từ | Bệnh tự miễn hệ thống (hoặc bệnh mô liên kết tự miễn), trong đó hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào và mô của cơ thể và gây viêm và tổn thương mô |
Ví dụ
- ? " ". .Bạn thích cái tên quesalupa à? Hơi giống bệnh luput đấy. Tôi cứ nghĩ mãi về điều đó.
- .Anh ấy bị bệnh luput.
- , — — , , anti-malarial .Cho đến nay, những người mắc bệnh luput đã điều trị các triệu chứng đa dạng của họ—từ rối loạn tâm thần đến phát ban da và đau khớp—bằng sự kết hợp của nhiều loại thuốc, bao gồm thuốc giảm đau, steroid và thuốc chống sốt rét.
Họ từ (word family)
cùng gốc lupusNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha