Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lúpico
tính từ
(adjective)
/ˈlupiko/
Nghĩa chính
1
Bệnh lupus
tính từ
lupus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lúpico
Dạng gốc
(base form)
lúpic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lúpico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lúpic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lupus
Bệnh luput ((cũng) lupus vulgaris)
AI
1
Bệnh lupus
1
Bệnh lupus
1
Bệnh lupus