Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lupulus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại cây hoa bia phổ biến (Humulus lupulus)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A common hop plant (Humulus lupulus).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lupine
lupanine
lupinine
lupus
lupin
lupeol
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
lupulus
AI
1
Loại cây hoa bia phổ biến (Humulus lupulus)
1
Loại cây hoa bia phổ biến (Humulus lupulus)
1
Loại cây hoa bia phổ biến (Humulus lupulus)