Dịch

loaferdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế giới hoặc phạm vi của những kẻ lười biếng hoặc những kẻ lười biếngdanh từkhông đếm được (uncountable)The world or sphere of loafers or idlers.

Nguồn gốc (etymology)

AI