Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loaferish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lang thang
tính từ
Like a loafer; idle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loaferish
Dạng gốc
(base form)
more loaferish
So sánh hơn
(comparative)
most loaferish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
loafer
+
-ish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
peregrino
Du lịch, lang thang, nước ngoài
errabundo
Lang thang
vagar
Lang thang
AI
1
Lang thang
1
Lang thang
1
Lang thang