Dịch

foie gras

danh từ (noun)
UK/ˌfwɑː ˈɡɹɑː/US/ˌfwɑ ˈɡɹɑ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gan ngỗng béo, gan béo, gan ngỗng vỗ béodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fattened liver of geese or ducks, used for gourmet cooking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foie grasDạng gốc (base form)
  2. foies grasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pâté de foie grasPa-tê gan ngỗng béo; món gan ngỗng chế biến cấp thấp nhất
faux grasdanh từMón chay thay thế cho gan ngỗng, được làm từ quả óc chó, nấm, v.v

Ví dụ

  • foies aren’t .
  • .
  • Tom's !

Họ từ (word family)

cùng gốc foie gras

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfoie gras

AI