Nghĩa chính
- Gan ngỗng béo, gan béo, gan ngỗng vỗ béodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fattened liver of geese or ducks, used for gourmet cooking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foie grasDạng gốc (base form)
- foies grasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pâté de foie gras | Pa-tê gan ngỗng béo; món gan ngỗng chế biến cấp thấp nhất | |
| faux grasdanh từ | danh từ | Món chay thay thế cho gan ngỗng, được làm từ quả óc chó, nấm, v.v |
Ví dụ
- foies aren’t .
- .
- Tom's !
Họ từ (word family)
cùng gốc foie grasTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápfoie gras