Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuagrás
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gan ngỗng béo, gan béo, gan ngỗng vỗ béo
danh từ
foie gras
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foie gras
Gan ngỗng béo, gan béo, gan ngỗng vỗ béo
AI
1
Gan ngỗng béo
1
Gan ngỗng béo
1
Gan ngỗng béo