Nghĩa chính
- Sự giải độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of removing toxins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detoxificationDạng gốc (base form)
- detoxificationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| detoxification unitdanh từ | danh từ | Khoa trong bệnh viện hoặc trại cai nghiện dùng để cai nghiện cho bệnh nhân mới |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy đang trong quá trình giải độc
- .Hai ngày sau, anh ấy được xuất viện khỏi phòng khám giải độc