Dịch

detoxification

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giải độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of removing toxins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. detoxificationDạng gốc (base form)
  2. detoxificationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

detoxification unitdanh từKhoa trong bệnh viện hoặc trại cai nghiện dùng để cai nghiện cho bệnh nhân mới

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy đang trong quá trình giải độc
  • .Hai ngày sau, anh ấy được xuất viện khỏi phòng khám giải độc

AI