desintoxicación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/desintoɡsikaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự giải độc, việc cai nghiệndanh từdetoxification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desintoxicaciónDạng gốc (base form)
- desintoxicacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh