toxification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình trao đổi chất của một chất thành chất độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The metabolic conversion of a substance into a toxin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toxificationDạng gốc (base form)
- toxificationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa