Dịch

toxification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình trao đổi chất của một chất thành chất độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The metabolic conversion of a substance into a toxin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toxificationDạng gốc (base form)
  2. toxificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI