Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
detoxificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giải độc
danh từ
detoxification; detox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
detoxificación
Dạng gốc
(base form)
detoxificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
detoxification
Sự giải độc
AI
1
Giải độc
1
Giải độc
1
Giải độc