biodetoxification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bỏ các thành phần độc hại của nhiên liệu sinh họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The removal of toxic components of biofuel
- Bất kỳ quá trình giải độc dinh dưỡng cá nhân giả mạo nào khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)Any of various spurious personal nutritional detoxification processes
Nguồn gốc (etymology)
bio-detoxification