Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frybread
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹ
aɪ
ˌ
b
ɹɛ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bánh mì chiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fried bread.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frybread
Dạng gốc
(base form)
frybread
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scone
doughboy
doughbelly
huffjuffs
Baptist cakes
dough gob
Xem thêm 4
Nguồn gốc
(etymology)
fry
+
bread
AI
1
Bánh mì chiên
1
Bánh mì chiên
1
Bánh mì chiên