Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alevín
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aleˈbin/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiên, alevin (cá non)
danh từ
fry, alevin (young fish)
2
Thiếu niên
danh từ
youngster, junior
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alevín
Dạng gốc
(base form)
alev
ines
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alevín
alev
inaje
Nuôi cá
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
少年
shào nián
Thiếu niên
年轻人
nián qīng rén
Người trẻ, thanh niên
Tiếng Anh
fry
Chiên
youngster
Người thanh niên; đứa bé con; đứa con trai
AI
1
Chiên
2
Thiếu niên
1
Chiên
2
Thiếu niên
1
Chiên
2
Thiếu niên