Dịch

kidly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, giống hoặc giống một đứa trẻ hoặc một đứa trẻ; trẻ con; nhóctính từOf, pertaining to, like, or resembling a kid or young child; kidlike; kiddy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kidlyDạng gốc (base form)
  2. more kidlySo sánh hơn (comparative)
  3. most kidlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , [...]
  • , "," .

AI