Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với youth clubdanh từSynonym of youth club (“organized group of young people”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- youth groupDạng gốc (base form)
- youth groupsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- youthkết hợpnhóm thanh niên
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .