Dịch

youth group

danh từ (noun)
UK/ˈjuːθ ˈɡɹuːp/US/ˈjuθ ˈɡɹup/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với youth clubdanh từSynonym of youth club (“organized group of young people”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. youth groupDạng gốc (base form)
  2. youth groupsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI