Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thiếu niên, thanh thiếu niêndanh từSynonym of teenager: a person between 13 and 19 years old (inclusive).
- Thiếu niên da đen, người da đen trẻ tuổidanh từA black teenager or a young black person.
- Thuộc thanh thiếu niên, tuổi thiếu niêntính từkhông so sánh (not comparable)Of or having to do with teenagers; teenage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teenDạng gốc (base form)
- teensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teen angst | Tâm lý tuổi thiếu niên | |
| teen dramadanh từ | danh từ | Phim về tuổi teen |
| teen fashion | Thời trang tuổi teen | |
| teen idol | Thần tượng tuổi teen | |
| teen magazine | Tạp chí tuổi teen | |
| teen years | Những năm thiếu niên | |
| -teenhậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành các số hồng y từ mười ba đến mười chín |
| teen-sitđộng từ | động từ | Trông nom hoặc chăm sóc (đứa con vị thành niên của người khác) trong một khoảng thời gian, thường là vì tiền |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Nỗi đau buồn
- Nỗi đau buồn, sự phiền muộn, tai ươngGrief; sorrow; trouble.
Ví dụ
- , all-youth . , YCN , ...Người châu Âu thành công hơn trong việc tiếp cận thế hệ, nhưng họ bắt đầu với các nhóm tuổi trẻ hơn và cung cấp nhiều hoạt động đa dạng hơn cho tất cả thanh thiếu niên. Thay vì từ bỏ hy vọng, YCN đã chuyển hướng tập trung từ thanh thiếu niên sang thanh thiếu niên, đặc biệt ...
- .Mang thai ở tuổi vị thành niên mang đến rủi ro tử vong cao ở người mẹ.
- : bleedes / ' teene , / ,[…]
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nổi giận
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc teenNguồn gốc (etymology)
danh từ, tính từ
Rút gọn từ teenager
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạitene
- từ tiếng Anh cổtēona
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*teun
động từ
- từ tiếng Anh trung đạitenen
- từ tiếng Anh cổtēonian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*tiunijan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- youthdễ nhầmteen chỉ người từ 13‑19 tuổi, hẹp hơn youth.