Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teen
B2
tính từ
(adjective)
/ˈtin/
Nghĩa chính
1
Thiếu niên
tính từ
teen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teen
Dạng gốc
(base form)
teen
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
teen
teen
ager
Thiếu niên (người từ 13 đến 19 tuổi)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
青少年
qīng shào nián
Thanh thiếu niên, thiếu niên
少年
shào nián
Thiếu niên
Tiếng Anh
teen
Thiếu niên, thanh thiếu niên
AI
1
Thiếu niên
1
Thiếu niên
1
Thiếu niên