quinceañero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kinθeaˈɲeɾo/
Nghĩa chính
- Mười lăm tuổidanh từfifteen-year-old
- Thiếu niên, thiếu niên (nói chung)danh từteen, teenager (in general)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quinceañeroDạng gốc (base form)
- quinceañerosSố nhiều (plural)
- quinceañerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- quinceañeraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡, !