Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
early youth
UK
/ˈ
ɜː
l
i
ˈ
j
uː
θ
/
US
/ˈɝ
l
i
ˈ
j
u
θ
/
Nghĩa chính
1
Thời niên thiếu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
少年
shào nián
Thời niên thiếu, thời thiếu niên
Xuất hiện ở từ khác
youth
kết hợp
thuở thiếu thời
AI
1
Thời niên thiếu
1
Thời niên thiếu
1
Thời niên thiếu