bairnish
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có cách cư xử của một đứa trẻ; trẻ con; ngớ ngẩntính từHaving the manners of a child; childish; silly.
Họ từ (word family)
cùng gốc bairnishTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*bernis
- từ tiếng Anh cổ*bearnisċ
- từ tiếng Bắc Âu cổbernskr“childish”