Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
párvulo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/ˈpaɾbulo/
Nghĩa chính
1
Trẻ mới biết đi, trẻ mẫu giáo
danh từ
toddler, preschooler
2
Ngây thơ
tính từ
childlike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
párvulo
Dạng gốc
(base form)
p
arvulito
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
párvul
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
párvulo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
párvul
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toddler
Đứa trẻ chập chững biết đi
childlike
Ngây thơ, cả tin, chân chất
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
infantil
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
parvo
AI
1
Trẻ mới biết đi
2
Ngây thơ
1
Trẻ mới biết đi
2
Ngây thơ
1
Trẻ mới biết đi
2
Ngây thơ