Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parvo
tính từ
(adjective)
/ˈpaɾbo/
Nghĩa chính
1
Nhỏ, phút
tính từ
small, minute
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parvo
Dạng gốc
(base form)
parv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
parvo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
parv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
小
xiǎo
Nhỏ, bé
区
qū
Nhỏ, bé nhỏ
Tiếng Anh
small
Nhỏ, bé, chật
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diminuto
pequeño
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
párvulo
AI
1
Nhỏ
1
Nhỏ
1
Nhỏ