Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aniñado
tính từ
(adjective)
/aniˈɲado/
Nghĩa chính
1
Trẻ con, ấu trĩ
tính từ
childish, puerile
2
Trẻ thơ, trẻ trung
tính từ
childlike, youthful
3
Đẹp trai, hoạt bát
tính từ
handsome, spirited, lively
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aniñado
Dạng gốc
(base form)
aniñad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aniñado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aniñad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
handsome
Đẹp trai
childish
Như trẻ con
childlike
Ngây thơ, cả tin, chân chất
AI
1
Trẻ con
2
Trẻ thơ
3
Đẹp trai
1
Trẻ con
2
Trẻ thơ
3
Đẹp trai
1
Trẻ con
2
Trẻ thơ
3
Đẹp trai