Dịch

handsome

A1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Đẹp traitính từHaving a pleasing appearance, good-looking, attractive, particularly
  2. Đẹp trai, bảnh bao, tuấn tútính từOf a man or boy: attractively manly, having a pleasing face and overall effect.
  3. Quý phái, đĩnh đạc, sắc sảotính từOf a woman: statuesque, beautiful in a masculine or otherwise imposing way.
  4. Ấn tượng, đẹp mắt, thuyết phụctính từGood, appealing, appropriate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handsomeDạng gốc (base form)
  2. more handsomeSo sánh hơn (comparative)
  3. handsomerSo sánh hơn (comparative)
  4. most handsomeSo sánh nhất (superlative)
  5. handsomestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

handsome manNgười đàn ông đẹp trai
handsome profitKhoản lợi nhuận kếch xù
handsome rewardPhần thưởng hậu hĩnh
handsome salaryMức lương hậu hĩnh
handsome sumMón tiền lớn
tall, dark and handsometính từBí ẩn và hấp dẫn về thể chất
do the handsome thingđộng từHành động một cách tự do
handsome is as handsome doescụm từĐẹp trai được xác định bằng hành động chứ không phải bằng vẻ bề ngoài

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 5
Động từ (verb) 1
Đẹp trời
  1. Đẹp trời, tạnh ráo, trong trẻoOf weather, fine, clear and bright.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hào hiệp
Hậu hĩnh

Nguồn gốc (etymology)

hand-some

  1. từ tiếng Anh trung đạihandsum

Ví dụ

  • .Cái cây đằng kia của bạn đẹp thật đấy.
  • . I’d .Tôi chết lặng. Người đàn ông đẹp trai nhất trần đời tôi từng thấy đang bước ra từ làn sóng.
  • — — .Nàng hoặc là có nét quý phái hoặc bộ đồng phục đã tôn vẻ đẹp của nàng, nhưng—vì cận thị nặng—anh không thể phân định được từ khoảng cách này.

AI