curro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈkuro/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Công việcdanh từjob, work
- Người nhập cư Andalucia sống ở Mỹdanh từAndalusian immigrant living in America
- Công việc lừa đảo hoặc không trung thực; hoạt động hoặc dịch vụ giả mạo để kiếm tiền từ khách hàng hoặc đánh thuế mà không tốn nhiều công sức hoặc ítdanh từscammy or dishonest job; a fake activity or service to earn money from the clients or taxes with little or no effort
- Đẹp trai, ưa nhìntính từhandsome, good looking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vịt
- Vịt, drakeduck, drake
Ví dụ
- .