Dịch

curro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈkuro/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Công việcdanh từjob, work
  2. Người nhập cư Andalucia sống ở Mỹdanh từAndalusian immigrant living in America
  3. Công việc lừa đảo hoặc không trung thực; hoạt động hoặc dịch vụ giả mạo để kiếm tiền từ khách hàng hoặc đánh thuế mà không tốn nhiều công sức hoặc ítdanh từscammy or dishonest job; a fake activity or service to earn money from the clients or taxes with little or no effort
  4. Đẹp trai, ưa nhìntính từhandsome, good looking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curroDạng gốc (base form)
  2. curritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. currasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. currosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. curraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vịt
  1. Vịt, drakeduck, drake

Ví dụ

  • .

AI