robo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈrobo/nguồn
Nghĩa chính
- Vụ trộm, vụ cướpdanh từrobbery, theft
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của robarđộng từfirst-person singular present indicative of robar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roboDạng gốc (base form)
- robosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cometer un robo | Thực hiện vụ trộm | |
| denunciar un robo | Báo cảnh sát vụ trộm | |
| robo a mano armada | Cướp có vũ trang | |
| robo con fuerza | Trộm đột nhập | |
| robo con violencia | Cướp giật dùng bạo lực | |
| robo de identidad | Đánh cắp danh tính | |
| robot autónomo | Rô-bốt tự hành | |
| robot de cocinadanh từ | danh từ | Máy chế biến thực phẩm |
Họ từ (word family)
cùng gốc roboNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ta bị tống vào tù vì tội cướp có vũ trang.
- : .Chẳng có gì mới: đó chỉ là một vụ cướp hợp pháp khác.
- .Đã có một làn sóng trộm cắp trong khu phố của tôi.