Dịch

robo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈrobo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vụ trộm, vụ cướpdanh từrobbery, theft
  2. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của robarđộng từfirst-person singular present indicative of robar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roboDạng gốc (base form)
  2. robosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cometer un roboThực hiện vụ trộm
denunciar un roboBáo cảnh sát vụ trộm
robo a mano armadaCướp có vũ trang
robo con fuerzaTrộm đột nhập
robo con violenciaCướp giật dùng bạo lực
robo de identidadĐánh cắp danh tính
robot autónomoRô-bốt tự hành
robot de cocinadanh từMáy chế biến thực phẩm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ta bị tống vào tù vì tội cướp có vũ trang.
  • : .Chẳng có gì mới: đó chỉ là một vụ cướp hợp pháp khác.
  • .Đã có một làn sóng trộm cắp trong khu phố của tôi.

AI