Dịch

robot

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/roˈbot/nguồn

Nghĩa chính

  1. Robotdanh từrobot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. robotDạng gốc (base form)
  2. robotsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

controlar un robotĐiều khiển rô-bốt
programar un robotLập trình robot
reparar un robotSửa robot
robot de cocinadanh từMáy chế biến thực phẩm
retrato robotChân dung tổng hợp
robot autónomoRô-bốt tự hành

Ví dụ

  • .Các chuyển động của robot này rất tệ.
  • .Điều đó chỉ cho thấy bạn không phải là robot.
  • .Ernesto thích robot khổng lồ.

AI