robot
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/roˈbot/nguồn
Nghĩa chính
- Robotdanh từrobot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- robotDạng gốc (base form)
- robotsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| controlar un robot | Điều khiển rô-bốt | |
| programar un robot | Lập trình robot | |
| reparar un robot | Sửa robot | |
| robot de cocinadanh từ | danh từ | Máy chế biến thực phẩm |
| retrato robot | Chân dung tổng hợp | |
| robot autónomo | Rô-bốt tự hành |
Ví dụ
- .Các chuyển động của robot này rất tệ.
- .Điều đó chỉ cho thấy bạn không phải là robot.
- .Ernesto thích robot khổng lồ.
Họ từ (word family)
cùng gốc robotNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh