Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robotizable
tính từ
(adjective)
/robotiˈsable/
Nghĩa chính
1
Có thể robot hóa được
tính từ
robotizable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
robotizable
Dạng gốc
(base form)
robotizable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Có thể robot hóa được
1
Có thể robot hóa được
1
Có thể robot hóa được