hurto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈuɾto/nguồn
Nghĩa chính
- Sự trộm cắp, sự ăn trộmdanh từtheft
- Trộm cắp trong cửa hàngdanh từshoplifting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hurtoDạng gốc (base form)
- hurtosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a hurtocụm từ | cụm từ | Một cách lén lút, bí mật |
| buena fama hurto encubrecụm từ | cụm từ | Bạn có thể thoát khỏi tội giết người nếu bạn tạo dựng được danh tiếng là người trung thực |