Dịch

hurto

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈuɾto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự trộm cắp, sự ăn trộmdanh từtheft
  2. Trộm cắp trong cửa hàngdanh từshoplifting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurtoDạng gốc (base form)
  2. hurtosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a hurtocụm từMột cách lén lút, bí mật
buena fama hurto encubrecụm từBạn có thể thoát khỏi tội giết người nếu bạn tạo dựng được danh tiếng là người trung thực

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI