Nghĩa chính
- Sự ăn trộmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of stealing property.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- theftDạng gốc (base form)
- theftsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- theft (of sth)nạn trộm cắp (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| car theft | Nạn trộm xe hơi | |
| commit theft | Phạm tội trộm cắp | |
| identity theftdanh từ | danh từ | Ăn cắp danh tính, trộm danh tính |
| petty theftdanh từ | danh từ | Tội trộm cắp vặt |
| grand theftdanh từ | danh từ | Hành vi phạm tội ăn cắp một số tiền cao hơn giới hạn được quy định theo luật định, do đó phải chịu các hình phạt nghiêm khắc hơn một hành vi trộm cắp đơn giản |
| wind theftdanh từ | danh từ | Hành động vô tình hoặc có chiến lược ngăn chặn khả năng tiếp cận gió sạch của người khác, chẳng hạn như bằng cách tạo ra bóng gió |
| joke theftdanh từ | danh từ | Việc chiếm đoạt tài liệu của một diễn viên hài được coi là của riêng mình |
| time theftdanh từ | danh từ | Tình huống trong đó một nhân viên gian lận nhận được tiền bồi thường trong một khoảng thời gian mà không thực hiện công việc nào |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc theftNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Một nghi phạm đã bị bắt vì hành vi trộm một chiếc dây chuyền vàng.
- .Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản.
- .Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp.