Nghĩa chính
- Ăn trộm (đặc biệt là ô tô)động từTo steal (especially a car).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- twocNguyên thể (infinitive)
- twocsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- twocked (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- twoccedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- twoccingPhân từ I (present participle)
- twocking (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twocoat coralblennydanh từ | danh từ | Tên tiếng Anh cho vấn đề nan giải Ecsenius |
Họ từ (word family)
cùng gốc twocVí dụ
- ‘’ , , ‘’ .
- , . , , .