joke theft
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc chiếm đoạt tài liệu của một diễn viên hài được coi là của riêng mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The appropriation of a comedian's material passed off as one's own.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)