thieve
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xoáyđộng từnội động từ (intransitive)To commit theft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*theven
- từ tiếng Anh cổþēofian