Dịch

theftdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thực tế hoặc hành vi trộm cắp; trộm cắpdanh từkhông đếm được (uncountable)The fact or practice of thieving; theft.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI