Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robo a mano armada
Nghĩa chính
1
Cướp có vũ trang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dacoit
Giặc, cướp có vũ trang
armed robbery
Cướp có vũ trang
AI
1
Cướp có vũ trang
1
Cướp có vũ trang
1
Cướp có vũ trang