Dịch

handsomeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hào phóng, lượng lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being handsome.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handsomenessDạng gốc (base form)
  2. handsomenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , […] […] .
  • .

AI