innocently
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Ngây thơ, vô tộitrạng từIn an innocent manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- innocentlyDạng gốc (base form)
- more innocentlySo sánh hơn (comparative)
- most innocentlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smile innocently | Mỉm cười ngây thơ | |
| start innocently | Bắt đầu vô hại | |
| pseudo-innocentlytrạng từ | trạng từ | Một cách giả tạo |
| innocently divorcedtính từ | tính từ | Ly hôn nhưng không phải bên có lỗi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngây thơ
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc innocentlyVí dụ
- .Chúng tôi mỉm cười với hiệu trưởng một cách vô tội.
- .Mary chớp mắt ngây thơ.
- .Mọi chuyện khởi đầu khá vô hại.