innocent bystander
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người qua đường vô tộidanh từA person who, although present at some event without taking part in it, is affected by it deleteriously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- innocent bystanderDạng gốc (base form)
- innocent bystandersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Các kẻ lừa đảo cần một người bầm công để chịu trách nhiệm, vì vậy họ đã buộc một người qua đường vô tội.
- .Tôi chỉ là một người qua đường vô tội.
- .Tom không chỉ là một người qua đường vô tội.