Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virginal
C2
tính từ
(adjective)
/biɾxiˈnal/
Nghĩa chính
1
Trinh nữ
tính từ
virginal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
virginal
Dạng gốc
(base form)
virginal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
virginal
Trinh nguyên, như trinh nữ
AI
1
Trinh nữ
1
Trinh nữ
1
Trinh nữ