Dịch

virginity

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trong trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or characteristic of being a virgin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virginityDạng gốc (base form)
  2. virginitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lose someone's virginityMất trinh
take someone's virginityPhá trinh của ai
virginity testdanh từPhương pháp và quy trình giả khoa học để xác định xem một người phụ nữ hay một cô gái còn trinh trắng hay không
butt virginitydanh từTình trạng chưa từng quan hệ tình dục qua đường hậu môn
other virginitydanh từTình trạng chưa từng quan hệ tình dục qua đường hậu môn
virginity pledgedanh từLời cam kết của một thanh niên sẽ không quan hệ tình dục cho đến khi kết hôn
second virginitydanh từHành động lấy lại danh tính trinh nữ sau khi đã quan hệ tình dục trước đó, thường là cam kết giữ sự trong sạch về mặt tình dục cho đến khi kết hôn
secondary virginitydanh từĐồng nghĩa với second virginity

Ví dụ

  • mất trinh
  • .Baya đã mất trinh.
  • .Cô ấy đã mất trinh.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

virgin-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạivirginite
  2. từ tiếng Pháp cổvirginite
  3. từ tiếng Latinhvirginitas

AI