Nghĩa chính
- Sự trong trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or characteristic of being a virgin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virginityDạng gốc (base form)
- virginitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lose someone's virginity | Mất trinh | |
| take someone's virginity | Phá trinh của ai | |
| virginity testdanh từ | danh từ | Phương pháp và quy trình giả khoa học để xác định xem một người phụ nữ hay một cô gái còn trinh trắng hay không |
| butt virginitydanh từ | danh từ | Tình trạng chưa từng quan hệ tình dục qua đường hậu môn |
| other virginitydanh từ | danh từ | Tình trạng chưa từng quan hệ tình dục qua đường hậu môn |
| virginity pledgedanh từ | danh từ | Lời cam kết của một thanh niên sẽ không quan hệ tình dục cho đến khi kết hôn |
| second virginitydanh từ | danh từ | Hành động lấy lại danh tính trinh nữ sau khi đã quan hệ tình dục trước đó, thường là cam kết giữ sự trong sạch về mặt tình dục cho đến khi kết hôn |
| secondary virginitydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với second virginity |
Ví dụ
- mất trinh
- .Baya đã mất trinh.
- .Cô ấy đã mất trinh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc virginityNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha