Nghĩa chính
- Hành động lấy lại danh tính trinh nữ sau khi đã quan hệ tình dục trước đó, thường là cam kết giữ sự trong sạch về mặt tình dục cho đến khi kết hôndanh từkhông đếm được (uncountable)The act of reclaiming a virgin identity after having previously engaged in sexual intercourse, often as a commitment to sexual purity until marriage.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa