Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
born-again virginity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với second virginity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of second virginity
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
second virginity
AI
1
Đồng nghĩa với second virginity
1
Đồng nghĩa với second virginity
1
Đồng nghĩa với second virginity