Dịch

unspoilt

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị cướp phá, không bị hư hỏngtính từNot spoilt, decayed or corrupted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unspoiltDạng gốc (base form)
  2. more unspoiltSo sánh hơn (comparative)
  3. most unspoiltSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc unspoilt

Ví dụ

  • , , , , .
  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không bị cướp phá
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI