Dịch

unicorn bait

danh từ (noun)
US/ˈju.nɪ.kɔɹn ˈbeɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Trinh nữdanh từkhông đếm được (uncountable)A virgin.

Ví dụ

  • , . . " ," .
  • , . , , - , , .

AI